Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“searchings” là số nhiều của searching — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20260

searching

//

  • (điều khiển học) sự tìm
  • random s. sự tìm ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s. having keenness and forcefulness and penetration in thought, expression, or intellect\ns. exploring thoroughly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...