Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20260

searching

/'sə:tʃiɳ/

danh từ

  • sự tìm kiếm, sự lục soát

thành ngữ

  1. searchings of heart
    • sự hối hận; sự lo sợ

tính từ

  • kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...)
  • xuyên vào, thấu vào, thấm thía
    • searching wind: gió buốt thấu xương
Định nghĩa tiếng Anh

s. having keenness and forcefulness and penetration in thought, expression, or intellect\ns. exploring thoroughly

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...