Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6279

seasonal

/'si:zənl/

tính từ

  • từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ
Biến thể từ seasonals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. occurring at or dependent on a particular season

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...