seating
/'si:tiŋ/ Collins ★ phổ biến #8611
“seatings” là số nhiều của seating — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỗ ngồi
danh từ
“The seating arrangement was well organized.”Sắp xếp chỗ ngồi rất được tổ chức tốt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seating
//
* danh từ- sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. an area that includes places where several people can sit n. the service of ushering people to their seats