Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seating

/'si:tiŋ/ Collins ★ phổ biến #8611

“seatings” là số nhiều của seating — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỗ ngồi danh từ

“The seating arrangement was well organized.”Sắp xếp chỗ ngồi rất được tổ chức tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seating

//

* danh từ
  • sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area that includes places where several people can sit n. the service of ushering people to their seats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...