Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8611

seating

//

* danh từ
  • sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area that includes places where several people can sit\nn. the service of ushering people to their seats

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...