Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secretaria

/,sekrə'teəriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secretaria

/,sekrə'teəriə/

danh từ

  • phòng bí thư
  • ban bí thư
  • chức bí thư

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...