Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

secretaria

/,sekrə'teəriə/

danh từ

  • phòng bí thư
  • ban bí thư
  • chức bí thư

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...