Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11436

secretive

/si:'kritiv/

tính từ

  • hay giấu giếm, hay giữ kẽ
Định nghĩa tiếng Anh

s inclined to secrecy or reticence about divulging information

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...