Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectarian

/sek'teəriən/ Collins ★ phổ biến #10218

“sectarians” là số nhiều của sectarian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sectarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectarian

/sek'teəriən/

tính từ

  • (thuộc) môn phái
  • có óc môn phái, có óc bè phái

danh từ

  • người bè phái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a sect a. of or relating to or characteristic of a sect or sects a. belonging to or characteristic of a sect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...