Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seducer

/si'dju:sə/ phổ biến #28448

“seducers” là số nhiều của seducer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ seducers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seducer

/si'dju:sə/

danh từ

  • người quyến rũ, người dụ dỗ, người cám dỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bad person who entices others into error or wrongdoing n. a man who takes advantage of women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...