Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seemings” là số nhiều của seeming — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #12055

seeming

/'si:miɳ/

tính từ

  • có vẻ, làm ra vẻ
    • a seeming friend: một người làm ra vẻ bạn
    • with seeming sincerity: ra vẻ thành thật

danh từ

  • bề ngoài, lá mặt
    • the seeming and the real: cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

v give a certain impression or have a certain outward aspect\nv seem to be true, probable, or apparent\nv appear to exist\nv appear to one's own mind or opinion\ns appearing as such but not necessarily so

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...