seeming
/'si:miɳ/ phổ biến #12055
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seeming
/'si:miɳ/
tính từ
- có vẻ, làm ra vẻ
- a seeming friend: một người làm ra vẻ bạn
- with seeming sincerity: ra vẻ thành thật
danh từ
- bề ngoài, lá mặt
- the seeming and the real: cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế
Định nghĩa tiếng Anh
v give a certain impression or have a certain outward aspect v seem to be true, probable, or apparent v appear to exist v appear to one's own mind or opinion s appearing as such but not necessarily so