Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12055

seeming

/'si:miɳ/

tính từ

  • có vẻ, làm ra vẻ
    • a seeming friend: một người làm ra vẻ bạn
    • with seeming sincerity: ra vẻ thành thật

danh từ

  • bề ngoài, lá mặt
    • the seeming and the real: cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

v give a certain impression or have a certain outward aspect\nv seem to be true, probable, or apparent\nv appear to exist\nv appear to one's own mind or opinion\ns appearing as such but not necessarily so

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...