seep
/si:n/
nội động từ
- rỉ ra, thấm qua
Biến thể từ
seeping hiện tại phân từ
seeped quá khứ
seeped quá khứ phân từ
seeps ngôi 3 số ít
seeps số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. pass gradually or leak through or as if through small openings