Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8656

seep

/si:n/

nội động từ

  • rỉ ra, thấm qua
Định nghĩa tiếng Anh

v. pass gradually or leak through or as if through small openings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...