seething
/'si:ðiŋ/ phổ biến #25086
Biến thể từ
seething hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seething
//
* tính từ- nóng sôi; sôi sùng sục
- luôn loay hoay, xáo động
Định nghĩa tiếng Anh
s. in constant agitation