Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seething

/'si:ðiŋ/ phổ biến #25086
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seething

//

* tính từ
  • nóng sôi; sôi sùng sục
  • luôn loay hoay, xáo động
Định nghĩa tiếng Anh

s. in constant agitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...