Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

segregated

Collins ★ phổ biến #11680
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

segregated

//

  • được tách ra, bị cô lập
Định nghĩa tiếng Anh

a. separated or isolated from others or a main group

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...