Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11680

segregated

//

  • được tách ra, bị cô lập
Định nghĩa tiếng Anh

a. separated or isolated from others or a main group

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...