Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seismal

/'saizməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seismal

/'saizməl/

tính từ

  • (thuộc) động đất, (thuộc) địa chấn
Định nghĩa tiếng Anh

s subject to or caused by an earthquake or earth vibration

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...