seismal
/'saizməl/
tính từ
- (thuộc) động đất, (thuộc) địa chấn
Định nghĩa tiếng Anh
s subject to or caused by an earthquake or earth vibration
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s subject to or caused by an earthquake or earth vibration
Đang tải...