Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selective

/si'lektiv/ Collins ★★ phổ biến #6195

“selectives” là số nhiều của selective — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có chọn lọc tính từ

“The school is known for its selective admissions process.”Trường học nổi tiếng với quy trình tuyển sinh có chọn lọc.

Biến thể từ selectives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selective

//

  • chọn, lựa
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to select; characterized by careful choice s. characterized by very careful or fastidious selection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...