Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-feed

/'selff'i:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-feed

//

* ngoại động từ (self-fed)+tự nuôi dưỡng
* danh từ
  • sự tự nuôi dưỡng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...