Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-revelation

/'self,revi'leiʃәn/

“self-revelations” là số nhiều của self-revelation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ self-revelations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-revelation

//

* danh từ
  • sự tự bộ lộ mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...