Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semester

/si'mestə/ TOEFLIELTS phổ biến #5465

“semesters” là số nhiều của semester — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học kỳ danh từ

“The semester starts in September.”Học kỳ bắt đầu vào tháng Chín.

Biến thể từ semesters số nhiều
Đồng nghĩa termtrimester
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semester

/si'mestə/

danh từ

  • học kỳ sáu tháng
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of two divisions of an academic year n. half a year; a period of 6 months

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...