Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-conductor

/'semɪkənd'ʌktər/

“semi-conductors” là số nhiều của semi-conductor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ semi-conductors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-conductor

//

  • (vật lí) chất bán dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...