Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semite

/'si:mait/

“semites” là số nhiều của semite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ semites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semite

/'si:mait/

danh từ

  • người Xê-mít
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a group of Semitic-speaking peoples of the Middle East and northern Africa a. of or relating to or characteristic of Semites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...