Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senesce

/si'nes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senesce

//

* ngoại động từ
  • trở nên già
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow old or older

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...