Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27042

sensationalize

//

* ngoại động từ
  • xử lý (cái gì) một cách giật gân, có khả năng kích động trong quần chúng
Đồng nghĩa exaggerateoverdramatize
Trái nghĩa downplayunderstate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...