sensationalize
“sensationalized” là quá khứ phân từ của sensationalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Tabloids often sensationalize celebrity news.”Báo lá cải thường phóng đại tin tức người nổi tiếng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sensationalize
//
* ngoại động từ- xử lý (cái gì) một cách giật gân, có khả năng kích động trong quần chúng