sensitise
“sensitised” là quá khứ phân từ của sensitise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sensitise
/'sensitaiz/
ngoại động từ
- sự làm cho dễ cảm động; khiến cho dễ cảm xúc, làm cho nhạy cảm
- tăng nhạy (phim ảnh, giấy ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to sense; make sensitive v make sensitive to a drug or allergen v make (a material) sensitive to light, often of a particular colour, by coating it with a photographic emulsion v make sensitive or aware