Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensitise

/'sensitaiz/

“sensitises” là ngôi 3 số ít của sensitise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensitise

/'sensitaiz/

ngoại động từ

  • sự làm cho dễ cảm động; khiến cho dễ cảm xúc, làm cho nhạy cảm
  • tăng nhạy (phim ảnh, giấy ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to sense; make sensitive v make sensitive to a drug or allergen v make (a material) sensitive to light, often of a particular colour, by coating it with a photographic emulsion v make sensitive or aware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...