Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

separable

/'sepәrәbl/ phổ biến #28367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

separable

//

  • tách được
  • completely s. (tô pô) hoàn toàn tách được
  • conformally s. (hình học) tách được bảo giác
  • finely s. (tô pô) tách mịn được
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being divided or dissociated;

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...