separable
//
- tách được
- completely s. (tô pô) hoàn toàn tách được
- conformally s. (hình học) tách được bảo giác
- finely s. (tô pô) tách mịn được
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being divided or dissociated;
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s capable of being divided or dissociated;
Đang tải...