separable
/'sepәrәbl/ phổ biến #28367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
separable
//
- tách được
- completely s. (tô pô) hoàn toàn tách được
- conformally s. (hình học) tách được bảo giác
- finely s. (tô pô) tách mịn được
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being divided or dissociated;