Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28367

separable

//

  • tách được
  • completely s. (tô pô) hoàn toàn tách được
  • conformally s. (hình học) tách được bảo giác
  • finely s. (tô pô) tách mịn được
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being divided or dissociated;

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...