Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seps

/seps/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seps

/seps/

đại từ

  • (động vật học) thằn lằn bóng chân ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n the month following August and preceding October

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...