seps
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seps
/seps/
đại từ
- (động vật học) thằn lằn bóng chân ngắn
Định nghĩa tiếng Anh
n the month following August and preceding October
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the month following August and preceding October
Đang tải...