septate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
septate
/'septeit/
tính từ
- (sinh vật học) có vách ngăn, chia thành ngăn
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a septum
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to a septum
Đang tải...