Từ điển Anh–Việt

111.820 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septuagenarian

/,septjuədʤi'neəriən/ phổ biến #35152

“septuagenarians” là số nhiều của septuagenarian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ septuagenarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septuagenarian

/,septjuədʤi'neəriən/

tính từ

  • thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi)

danh từ

  • người thọ bảy mươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose age is in the seventies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...