Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequester

/si'kwestə/ TOEFLGRE phổ biến #17824

“sequestering” là hiện tại phân từ của sequester — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu giữ, lưu trữ động từ

“The forest helps to sequester carbon from the atmosphere.”Rừng giúp thu giữ carbon từ khí quyển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequester

/si'kwestə/

động từ

  • để riêng ra, cô lập
    • to sequester oneself from the world: sống cô lập, sống ẩn dật
  • (pháp lý) tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. requisition forcibly, as of enemy property v. undergo sequestration by forming a stable compound with an ion v. set apart from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...