Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seriate

/'siəriit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seriate

/'siəriit/

tính từ: (seriated)

/'siərieitid/
  • được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit]

ngoại động từ

  • sắp xếp theo thứ tự liên tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Arranged in a series or succession; pertaining to a series.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...