Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serjeant

/'sɑ:dʤənt/

“serjeants” là số nhiều của serjeant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ serjeants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serjeant

/'sɑ:dʤənt/

danh từ

  • (quân sự) trung sĩ
  • hạ sĩ cảnh sát
  • Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn
Định nghĩa tiếng Anh

n an English barrister of the highest rank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...