Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #38275

sermonize

/'sə:mənaiz/

động từ

  • giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp
  • khiển trách, quở mắng, lên lớp (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak as if delivering a sermon; express moral judgements

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...