Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sermonize

/'sə:mənaiz/ GRE phổ biến #38275

“sermonizing” là hiện tại phân từ của sermonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sermonize

/'sə:mənaiz/

động từ

  • giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp
  • khiển trách, quở mắng, lên lớp (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak as if delivering a sermon; express moral judgements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...