Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20333

serpentine

/'sə:pəntain/

tính từ

  • (thuộc) rắn; hình rắn
  • quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo
  • thâm độc, nham hiểm
  • uyên thâm
    • serpentine wisdom: học thức uyên thâm

danh từ

  • (khoáng chất) Xecpentin
  • (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn

nội động từ

  • bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a serpent in form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...