Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“serpentining” là hiện tại phân từ của serpentine — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #20333

serpentine

//

  • đường kính rắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a serpent in form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...