Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“serpentines” là số nhiều của serpentine — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #20333

serpentine

//

  • đường kính rắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a serpent in form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...