Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

service

/'sә:vis/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #263

“serviced” là quá khứ phân từ của service — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dịch vụ danh từ

“I need a good service.”Tôi cần một dịch vụ tốt.

Đồng nghĩa assistancehelpsupport
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

service

//

  • sự phục vụ, cơ quan, cộng cụ
  • computing s. công cụ tính toán
  • running s. (máy tính) công việc thường ngày
Định nghĩa tiếng Anh

n. work done by one person or group that benefits another n. an act of help or assistance n. the act of public worship following prescribed rules n. a company or agency that performs a public service; subject to government regulation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...