servicing
/'sә:visiŋ/ phổ biến #22449
“servicings” là số nhiều của servicing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quá trình bảo trì hoặc sửa chữa một thiết bị
danh từ
“The car needs regular servicing to stay in good condition.”Chiếc xe cần được bảo trì định kỳ để giữ trong tình trạng tốt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
servicing
//
* danh từ- sự bảo quản, sự bảo dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of mating by male animals