Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "sets". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
assets
(toán kinh tế) tài sản; tiền có
Current assets
(Econ) Tài sản lưu động.
Tangible assets
(Econ) Tài sản hữu hình.
Intangible assets
(Econ) Tài sản vô hình.
tsetse
danh từ: (động vật học) ruồi xêxê
Assets motives
(Econ) Những động cơ tài sản.
Quick assets ratio
(Econ) Tỷ lệ tài sản dễ chuyển hoán.
Liquid assets ratio
(Econ) Tỷ lệ tài sản dễ hoán chuyển.
Reserve assets ratio
(Econ) Tỷ lệ tài sản dự trữ.
Non performings assets
(Econ) Những tài sản không sinh lợi.