Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sets” là số nhiều của set — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #294

set

//

  • tập hợp
  • s. of equations hệ phương trình
  • s. of points tập hợp điểm
  • admisble s. tập hợp chấp nhận được
  • analytic s. tập hợp giải tích
  • basic s. (giải tích) tập hợp cơ sở
  • border s. tập hợp biên
  • bounded s. tập hợp bị chặn
  • closed s. tập hợp đóng
  • cluster s. tập hợp giới hạn
  • complementary s. tập hợp bù
  • connected s. tập hợp liên thông
  • contiguous s.s các tập hợp cận tiếp
  • countable s. tập hợp đếm được
  • creative s. tập hợp sáng tạo
  • cylindrical s. tập hợp trụ
  • dendritic s. tập hợp hình cây
  • dense s. tập hợp trù mật
  • denumerable s. tập hợp đếm được
  • derivative s. tập hợp dẫn suất
  • derived s. (tô pô) tập hợp có hướng
  • discontinuous s. tập hợp gián đoạn
  • discrete s. tập hợp rời rạc
  • empty s. tập hợp rỗng
  • enumerable s. các tập hợp tương đương
  • finite s. tập hợp hữu hạn
  • frontier s. tập hợp biên
  • general recursive s. tập hợp tổng đệ quy
  • infinite s. tập hợp vô hạn
  • invariant s. tập hợp bất biến
  • isolated s. tập hợp cô lập
  • isomorphic s.s các tập hợp đẳng cấu
  • limiting s. (tô pô) tập hợp giới hạn
  • measurable s. tập hợp đo được
  • minimal s. tập hợp cực tiểu
  • mutually exclusive s.s các tập hợp rời nhau
  • mutually separated s. các tập hợp rời nhau
  • nodal s. tập hợp nút
  • non-dense s. tập hợp không trù mật
  • non-enumerable s. tập hợp không đếm được
  • non-overlapping s.s các tập hợp không dẫm lên nhau, các tập hợp rời
  • nhau
  • null s. tập hợp rỗng, tập hợp có độ đo không
  • open s. tập hợp mở
  • ordering s. tập hợp có thứ tự
  • orthonorrmal s. tập hợp trực chuẩn
  • overlapping s.s các tập hợp giẫm lên nhau
  • paraconvex s. (giải tích) tập hợp para lồi
  • partially ordered s. tập hợp được sắp bộ phận
  • perfect s. tập hợp hoàn toàn
  • polyadic s. tập hợp đa ađic
  • proper s. tập hợp chân chính
  • quotient s. tập thương
  • recursive s. tập hợp đệ quy
  • reducible s. tập hợp khả quy
  • reference s. (thống kê) tập hợp các kết cụ sơ cấp
  • residual s. tập hợp dư
  • resolvent s. tập hợp giải
  • scattered s. tập hợp rời rạc (chỉ gồm có các điểm cô lập)
  • separated s. tập hợp tách
  • simply ordered s. tập hợp được sắp đơn giản
  • ternary s. tập hợp tam phân, tập hợp Canto
Đồng nghĩa placeputarrangeestablish
Trái nghĩa removedisplace
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of things of the same kind that belong together and are so used\nn. (mathematics) an abstract collection of numbers or symbols\nn. several exercises intended to be done in series\nn. an unofficial association of people or groups

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...