Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

settled

/'setld/ GRECollins ★★ phổ biến #16274

Nghĩa thường dùng

đã ổn định tính từ

“After years of traveling, he finally settled down in a small town.”Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh đã ổn định ở một thị trấn nhỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

settled

/'setld/

tính từ

  • chắc chắn, ổn định
    • settled intention: ý định chắc chắn
    • settled peace: nền hoà bình lâu dài
  • chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi
  • đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi
  • đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống
  • bị chiếm làm thuộc địa
  • đã lắng, bị lắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. established or decided beyond dispute or doubt a. established in a desired position or place; not moving about s. not changeable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...