settled
Nghĩa thường dùng
“After years of traveling, he finally settled down in a small town.”Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh đã ổn định ở một thị trấn nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
settled
/'setld/
tính từ
- chắc chắn, ổn định
- settled intention: ý định chắc chắn
- settled peace: nền hoà bình lâu dài
- chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi
- đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi
- đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống
- bị chiếm làm thuộc địa
- đã lắng, bị lắng
Định nghĩa tiếng Anh
a. established or decided beyond dispute or doubt a. established in a desired position or place; not moving about s. not changeable