seventy
/'sevnti/ Collins ★★★★★ phổ biến #7889
Nghĩa thường dùng
Bảy mươi
num.
“Seventy years old.”70 tuổi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seventy
/'sevnti/
tính từ
- bay mươi
- to be seventy: bảy mươi tuổi
danh từ
- số bảy mươi
- (số nhiều) (the seventies) những năm bảy mươi (từ 70 đến 70 của (thế kỷ)); những năm tuổi thọ trên 70 (từ 70 đến 79)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the cardinal number that is the product of ten and seven s. being ten more than sixty