Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seventy

/'sevnti/ Collins ★★★★★ phổ biến #7889

Nghĩa thường dùng

Bảy mươi num.

“Seventy years old.”70 tuổi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seventy

/'sevnti/

tính từ

  • bay mươi
    • to be seventy: bảy mươi tuổi

danh từ

  • số bảy mươi
  • (số nhiều) (the seventies) những năm bảy mươi (từ 70 đến 70 của (thế kỷ)); những năm tuổi thọ trên 70 (từ 70 đến 79)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the product of ten and seven s. being ten more than sixty

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...