Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14925

severance

/'sevərəns/

danh từ

  • sự chia rẽ
  • sự cắt đứt
Biến thể từ severances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of severing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...