severance
/'sevərəns/
danh từ
- sự chia rẽ
- sự cắt đứt
Biến thể từ
severances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of severing
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the act of severing
Đang tải...