Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sew

/sou/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #6478

“sewed” là quá khứ của sew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

May, khâu động từ

“I sew my clothes to make them fit better.”Tôi may quần áo của mình để chúng vừa hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sew

/sou/

động từ sewed

/soud/, sewn
/soun/
  • may khâu
    • to sew piece together: khâu những mảnh vào với nhau
    • to sew (on) a button: đinh khuy
    • to sew in a patch: khâu miếng vá
  • đóng (trang sách)

thành ngữ

  1. to sew up
    • khâu lại
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm quyền tuyệt đối, nắm độc quyền
  2. to be sewed up
    • (từ lóng) mệt lử, mệt nhoài
    • say
  3. to sew someone up
    • (từ lóng) làm cho ai mệt lử
Định nghĩa tiếng Anh

v. fasten by sewing; do needlework v. create (clothes) with cloth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...