Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sewer

/'sjuə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7453

“sewered” là quá khứ phân từ của sewer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sewer

/'sjuə/

danh từ

  • người khâu, người may
  • máy đóng sách
  • (sử học) người hầu tiệc
  • cống, rãnh

ngoại động từ

  • tháo bằng cống
  • cây cống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a waste pipe that carries away sewage or surface water n. someone who sews

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...