sewer
/'sjuə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7453
“sewers” là số nhiều của sewer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sewer
/'sjuə/
danh từ
- người khâu, người may
- máy đóng sách
- (sử học) người hầu tiệc
- cống, rãnh
ngoại động từ
- tháo bằng cống
- cây cống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a waste pipe that carries away sewage or surface water n. someone who sews