Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sewing

/'souiɳ/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #10515

“sewings” là số nhiều của sewing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

may vá danh từ

“Sewing is a useful skill that can save you money.”May vá là một kỹ năng hữu ích có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sewing

/'souiɳ/

danh từ

  • sự may vá, sự khâu cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. joining or attaching by stitches n. needlework on which you are working with needle and thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...