Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sexto

/'sekstou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sexto

/'sekstou/

danh từ, số nhiều sextos

/'sekstouz/
  • khổ 6
Định nghĩa tiếng Anh

n. A book consisting of sheets each of which is folded into six leaves.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...