Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shade in

danh từ

  • bóng râm, chỗ râm mát
    • in the shade: trong bóng râm
    • shade of a tree: bóng cây
Đồng nghĩa shadowcovershelter
Trái nghĩa sunlightsun
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...